anointing of the sick

Định nghĩa
  • Danh từ: tích Xức Dầu Bệnh Nhân (hoặc Phép Xức Dầu Thánh). Đây một tích trong Giáo hội Công giáo, trong đó một linh mục xức dầu thánh cho một người đang bị bệnh nặng hoặc sắp chết, đồng thời cầu nguyện cho sự cứu rỗi linh hồn sức khỏe thể xác của người đó.
dụ sử dụng
  • (Linh mục đã cử hành tích Xức Dầu Bệnh Nhân cho người phụ nữ lớn tuổi trong bệnh viện.)
  • (Nhiều người Công giáo lãnh nhận tích Xức Dầu Bệnh Nhân trước khi trải qua một cuộc phẫu thuật nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to receive the anointing of the sick": lãnh nhận tích Xức Dầu Bệnh Nhân.

    • He received the anointing of the sick during his final days. (Ông ấy đã lãnh nhận tích Xức Dầu Bệnh Nhân trong những ngày cuối đời.)
  • "to administer the anointing of the sick": cử hành tích Xức Dầu Bệnh Nhân (do linh mục thực hiện).

    • The bishop administered the anointing of the sick to the terminally ill patient. (Giám mục đã cử hành tích Xức Dầu Bệnh Nhân cho bệnh nhân mắc bệnh nan y.)
Biến thể từ gần giống
  • Anointing (n): hành động xức dầu (thường mang ý nghĩa tôn giáo).
    • The anointing with oil is a sacred ritual. (Việc xức dầu một nghi thức thiêng liêng.)
  • Sick (adj): bệnh, ốm.
    • She cares for the sick in the community. ( ấy chăm sóc người bệnh trong cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Extreme Unction (n): tên gọi của tích Xức Dầu Bệnh Nhân trong Giáo hội Công giáo.
    • In the past, this sacrament was often called Extreme Unction. (Trong quá khứ, tích này thường được gọi là Phép Xức Dầu Cuối Cùng.)
  • Last Rites (n): các nghi thức cuối cùng (bao gồm tích Xức Dầu Bệnh Nhân, nhưng cũng có thể bao gồm các tích khác như xưng tội rước lễ).
    • The priest was called to give the Last Rites to the dying man. (Linh mục được gọi đến để ban các nghi thức cuối cùng cho người đàn ông sắp chết.)
Các cụm từ liên quan
  • Sacrament of the sick: tích dành cho người bệnh (tên gọi khác của anointing of the sick).
    • The sacrament of the sick brings comfort and spiritual strength. ( tích dành cho người bệnh mang lại sự an ủi sức mạnh tinh thần.)
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.